化す (かす) — biến thành, hóa thành

biến thành
Tần suất #5273 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) · transitive/intransitive

kasu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biến thành
  • hóa thành

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.