化す (かす) — biến thành, hóa thành
化す
biến thành
Tần suất #5273
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-su)
intransitive
transitive
kasu
かす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 化す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biến thành
- hóa thành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
化す かす |
化します かします |
| Present negative |
化さない かさない |
化しません かしません |
| Past |
化した かした |
化しました かしました |
| Past negative |
化さなかった かさなかった |
化しませんでした かしませんでした |
| Te-form |
化して かして |
化しまして かしまして |
| Potential |
化せる かせる |
化せます かせます |
| Potential negative |
化せない かせない |
化せません かせません |