Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

化す (かす) — biến thành, hóa thành

化かす biến thành
Tần suất #5273 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) intransitive transitive

kasu

かす
Pitch かす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 化す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biến thành
  • hóa thành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

化す

かす

化します

かします

Present negative

化さない

かさない

化しません

かしません

Past

化した

かした

化しました

かしました

Past negative

化さなかった

かさなかった

化しませんでした

かしませんでした

Te-form

化して

かして

化しまして

かしまして

Potential

化せる

かせる

化せます

かせます

Potential negative

化せない

かせない

化せません

かせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.