Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浸かる (つかる) — ngâm, ngâm mình

浸つかる ngâm
Tần suất #9266 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tsukaru

つかる
Pitch つかる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 浸かる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngâm
  • ngâm mình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浸かる

つかる

浸かります

つかります

Present negative

浸からない

つからない

浸かりません

つかりません

Past

浸かった

つかった

浸かりました

つかりました

Past negative

浸からなかった

つからなかった

浸かりませんでした

つかりませんでした

Te-form

浸かって

つかって

浸かりまして

つかりまして

Potential

浸かれる

つかれる

浸かれます

つかれます

Potential negative

浸かれない

つかれない

浸かれません

つかれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.