浸かる (つかる) — ngâm, ngâm mình
浸かる
ngâm
Tần suất #9266
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
tsukaru
つかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つかる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 浸かる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngâm
- ngâm mình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浸かる つかる |
浸かります つかります |
| Present negative |
浸からない つからない |
浸かりません つかりません |
| Past |
浸かった つかった |
浸かりました つかりました |
| Past negative |
浸からなかった つからなかった |
浸かりませんでした つかりませんでした |
| Te-form |
浸かって つかって |
浸かりまして つかりまして |
| Potential |
浸かれる つかれる |
浸かれます つかれます |
| Potential negative |
浸かれない つかれない |
浸かれません つかれません |