Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浸透 (しんとう) — thẩm thấu, thấm vào, lan rộng

浸しん透とう thẩm thấu
Tần suất #3710 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shintou

しんとう
Pitch しんとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 浸透

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thẩm thấu
  • thấm vào
  • lan rộng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浸透する

しんとうする

浸透します

しんとうします

Present negative

浸透しない

しんとうしない

浸透しません

しんとうしません

Past

浸透した

しんとうした

浸透しました

しんとうしました

Past negative

浸透しなかった

しんとうしなかった

浸透しませんでした

しんとうしませんでした

Te-form

浸透して

しんとうして

浸透しまして

しんとうしまして

Potential

浸透できる

しんとうできる

浸透できます

しんとうできます

Potential negative

浸透できない

しんとうできない

浸透できません

しんとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.