浸透 (しんとう) — thẩm thấu, thấm vào, lan rộng
浸透
thẩm thấu
Tần suất #3710
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shintou
しんとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 浸透
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thẩm thấu
- thấm vào
- lan rộng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浸透する しんとうする |
浸透します しんとうします |
| Present negative |
浸透しない しんとうしない |
浸透しません しんとうしません |
| Past |
浸透した しんとうした |
浸透しました しんとうしました |
| Past negative |
浸透しなかった しんとうしなかった |
浸透しませんでした しんとうしませんでした |
| Te-form |
浸透して しんとうして |
浸透しまして しんとうしまして |
| Potential |
浸透できる しんとうできる |
浸透できます しんとうできます |
| Potential negative |
浸透できない しんとうできない |
浸透できません しんとうできません |