独り (ひとり) — một mình, đơn độc, độc thân

ひと một mình
Tần suất #7283 Lớp 5 2 ký tự noun

hitori

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một mình
  • đơn độc
  • độc thân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.