読み上げる (よみあげる) — đọc to, đọc lên
読み上げる
đọc to
Tần suất #7284
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
yomiageru
よみあげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よみあげる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 読み上げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đọc to
- đọc lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
読み上げる よみあげる |
読み上げます よみあげます |
| Present negative |
読み上げない よみあげない |
読み上げません よみあげません |
| Past |
読み上げた よみあげた |
読み上げました よみあげました |
| Past negative |
読み上げなかった よみあげなかった |
読み上げませんでした よみあげませんでした |
| Te-form |
読み上げて よみあげて |
読み上げまして よみあげまして |
| Potential |
読み上げられる よみあげられる |
読み上げられます よみあげられます |
| Potential negative |
読み上げられない よみあげられない |
読み上げられません よみあげられません |