読み上げる (よみあげる) — đọc to, đọc lên

げる đọc to
Tần suất #7284 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

yomiageru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đọc to
  • đọc lên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.