Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

独占 (どくせん) — độc chiếm, độc quyền

独どく占せん độc chiếm
Tần suất #2950 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

dokusen

どくせん
Pitch どくせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 独占

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • độc chiếm
  • độc quyền

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

独占する

どくせんする

独占します

どくせんします

Present negative

独占しない

どくせんしない

独占しません

どくせんしません

Past

独占した

どくせんした

独占しました

どくせんしました

Past negative

独占しなかった

どくせんしなかった

独占しませんでした

どくせんしませんでした

Te-form

独占して

どくせんして

独占しまして

どくせんしまして

Potential

独占できる

どくせんできる

独占できます

どくせんできます

Potential negative

独占できない

どくせんできない

独占できません

どくせんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.