等しい (ひとしい) — bằng nhau, tương đương, đẳng

ひとしい bằng nhau
Tần suất #4341 Lớp 3 3 ký tự i-adjective

hitoshii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bằng nhau
  • tương đương
  • đẳng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.