偽造 (ぎぞう) — giả mạo, làm giả, ngụy tạo
偽造
giả mạo
Tần suất #4342
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
gizou
ぎぞう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぎぞう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 偽造
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giả mạo
- làm giả
- ngụy tạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
偽造する ぎぞうする |
偽造します ぎぞうします |
| Present negative |
偽造しない ぎぞうしない |
偽造しません ぎぞうしません |
| Past |
偽造した ぎぞうした |
偽造しました ぎぞうしました |
| Past negative |
偽造しなかった ぎぞうしなかった |
偽造しませんでした ぎぞうしませんでした |
| Te-form |
偽造して ぎぞうして |
偽造しまして ぎぞうしまして |
| Potential |
偽造できる ぎぞうできる |
偽造できます ぎぞうできます |
| Potential negative |
偽造できない ぎぞうできない |
偽造できません ぎぞうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.