誇り (ほこり) — niềm tự hào, tự hào

ほこ niềm tự hào
Tần suất #3659 2 ký tự noun

hokori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • niềm tự hào
  • tự hào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.