Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

要約 (ようやく) — bản tóm tắt, tóm lược, yếu ước

要よう約やく bản tóm tắt
Tần suất #3660 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

youyaku

ようやく
Pitch ようやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 要約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bản tóm tắt
  • tóm lược
  • yếu ước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

要約する

ようやくする

要約します

ようやくします

Present negative

要約しない

ようやくしない

要約しません

ようやくしません

Past

要約した

ようやくした

要約しました

ようやくしました

Past negative

要約しなかった

ようやくしなかった

要約しませんでした

ようやくしませんでした

Te-form

要約して

ようやくして

要約しまして

ようやくしまして

Potential

要約できる

ようやくできる

要約できます

ようやくできます

Potential negative

要約できない

ようやくできない

要約できません

ようやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.