要約 (ようやく) — bản tóm tắt, tóm lược, yếu ước
要約
bản tóm tắt
Tần suất #3660
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
youyaku
ようやく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ようやく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 要約
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bản tóm tắt
- tóm lược
- yếu ước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
要約する ようやくする |
要約します ようやくします |
| Present negative |
要約しない ようやくしない |
要約しません ようやくしません |
| Past |
要約した ようやくした |
要約しました ようやくしました |
| Past negative |
要約しなかった ようやくしなかった |
要約しませんでした ようやくしませんでした |
| Te-form |
要約して ようやくして |
要約しまして ようやくしまして |
| Potential |
要約できる ようやくできる |
要約できます ようやくできます |
| Potential negative |
要約できない ようやくできない |
要約できません ようやくできません |