干す (ほす) — phơi khô, hong khô, phơi

phơi khô
Tần suất #4000 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

hosu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phơi khô
  • hong khô
  • phơi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.