干渉 (かんしょう) — can thiệp, xen vào, can thiệp
干渉
can thiệp
Tần suất #4797
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kanshou
かんしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 干渉
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- can thiệp
- xen vào
- can thiệp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
干渉する かんしょうする |
干渉します かんしょうします |
| Present negative |
干渉しない かんしょうしない |
干渉しません かんしょうしません |
| Past |
干渉した かんしょうした |
干渉しました かんしょうしました |
| Past negative |
干渉しなかった かんしょうしなかった |
干渉しませんでした かんしょうしませんでした |
| Te-form |
干渉して かんしょうして |
干渉しまして かんしょうしまして |
| Potential |
干渉できる かんしょうできる |
干渉できます かんしょうできます |
| Potential negative |
干渉できない かんしょうできない |
干渉できません かんしょうできません |