干渉 (かんしょう) — can thiệp, xen vào, can thiệp

かんしょう can thiệp
Tần suất #4797 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kanshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • can thiệp
  • xen vào
  • can thiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.