Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

干渉 (かんしょう) — can thiệp, xen vào, can thiệp

干かん渉しょう can thiệp
Tần suất #4797 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kanshou

かんしょう
Pitch かんしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 干渉

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • can thiệp
  • xen vào
  • can thiệp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

干渉する

かんしょうする

干渉します

かんしょうします

Present negative

干渉しない

かんしょうしない

干渉しません

かんしょうしません

Past

干渉した

かんしょうした

干渉しました

かんしょうしました

Past negative

干渉しなかった

かんしょうしなかった

干渉しませんでした

かんしょうしませんでした

Te-form

干渉して

かんしょうして

干渉しまして

かんしょうしまして

Potential

干渉できる

かんしょうできる

干渉できます

かんしょうできます

Potential negative

干渉できない

かんしょうできない

干渉できません

かんしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.