Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

百万 (ひゃくまん) — một triệu, bách vạn

百ひゃく万まん một triệu
Tần suất #1620 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

hyakuman

ひゃくまん
Pitch ひゃくまん[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 百万

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • một triệu
  • bách vạn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 千(せん)の 千(せん)ばいの かず。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.