(いわ) — đá, tảng đá, nham

いわ đá
Tần suất #3781 Lớp 2 1 ký tự noun

iwa

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đá
  • tảng đá
  • nham

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.