邪魔 (じゃま) — cản trở, quấy rầy, phiền nhiễu

じゃ cản trở
Tần suất #2650 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive/intransitive · suru verb

jama

Pitch じゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cản trở
  • quấy rầy
  • phiền nhiễu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.