見直す (みなおす) — xem lại, đánh giá lại, nhìn nhận lại
見直す
xem lại
Tần suất #2649
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
intransitive
transitive
minaosu
みなおす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みなおす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見直す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xem lại
- đánh giá lại
- nhìn nhận lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見直す みなおす |
見直します みなおします |
| Present negative |
見直さない みなおさない |
見直しません みなおしません |
| Past |
見直した みなおした |
見直しました みなおしました |
| Past negative |
見直さなかった みなおさなかった |
見直しませんでした みなおしませんでした |
| Te-form |
見直して みなおして |
見直しまして みなおしまして |
| Potential |
見直せる みなおせる |
見直せます みなおせます |
| Potential negative |
見直せない みなおせない |
見直せません みなおせません |