Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見直す (みなおす) — xem lại, đánh giá lại, nhìn nhận lại

見み直なおす xem lại
Tần suất #2649 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive transitive

minaosu

みなおす
Pitch みなおす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見直す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xem lại
  • đánh giá lại
  • nhìn nhận lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見直す

みなおす

見直します

みなおします

Present negative

見直さない

みなおさない

見直しません

みなおしません

Past

見直した

みなおした

見直しました

みなおしました

Past negative

見直さなかった

みなおさなかった

見直しませんでした

みなおしませんでした

Te-form

見直して

みなおして

見直しまして

みなおしまして

Potential

見直せる

みなおせる

見直せます

みなおせます

Potential negative

見直せない

みなおせない

見直せません

みなおせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.