無邪気 (むじゃき) — ngây thơ, hồn nhiên, vô tà khí

じゃ ngây thơ
Tần suất #9226 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

mujaki

Pitch じゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngây thơ
  • hồn nhiên
  • vô tà khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.