丈夫 (じょうぶ) — chắc chắn, bền, khỏe mạnh

じょう chắc chắn
Tần suất #7272 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

joubu

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chắc chắn
  • bền
  • khỏe mạnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.