樹脂 (じゅし) — nhựa cây, nhựa, thụ chi

じゅ nhựa cây
Tần suất #7932 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jushi

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhựa cây
  • nhựa
  • thụ chi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.