滞る (とどこおる) — đình trệ, chậm trễ, ứ đọng
滞る
đình trệ
Tần suất #7931
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
todokooru
とどこおる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とどこおる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 滞る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đình trệ
- chậm trễ
- ứ đọng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
滞る とどこおる |
滞ります とどこおります |
| Present negative |
滞らない とどこおらない |
滞りません とどこおりません |
| Past |
滞った とどこおった |
滞りました とどこおりました |
| Past negative |
滞らなかった とどこおらなかった |
滞りませんでした とどこおりませんでした |
| Te-form |
滞って とどこおって |
滞りまして とどこおりまして |
| Potential |
滞れる とどこおれる |
滞れます とどこおれます |
| Potential negative |
滞れない とどこおれない |
滞れません とどこおれません |