Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

滞る (とどこおる) — đình trệ, chậm trễ, ứ đọng

滞とどこおる đình trệ
Tần suất #7931 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

todokooru

とどこおる
Pitch とどこおる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 滞る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đình trệ
  • chậm trễ
  • ứ đọng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

滞る

とどこおる

滞ります

とどこおります

Present negative

滞らない

とどこおらない

滞りません

とどこおりません

Past

滞った

とどこおった

滞りました

とどこおりました

Past negative

滞らなかった

とどこおらなかった

滞りませんでした

とどこおりませんでした

Te-form

滞って

とどこおって

滞りまして

とどこおりまして

Potential

滞れる

とどこおれる

滞れます

とどこおれます

Potential negative

滞れない

とどこおれない

滞れません

とどこおれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.