樹立 (じゅりつ) — thiết lập, thụ lập, lập nên

じゅりつ thiết lập
Tần suất #7800 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

juritsu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiết lập
  • thụ lập
  • lập nên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.