貨幣 (かへい) — tiền tệ, tiền, hóa tệ

へい tiền tệ
Tần suất #4351 2 ký tự 漢語 kango noun

kahei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền tệ
  • tiền
  • hóa tệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.