階級 (かいきゅう) — giai cấp, đẳng cấp, thứ bậc

かいきゅう giai cấp
Tần suất #2461 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kaikyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giai cấp
  • đẳng cấp
  • thứ bậc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.