公的 (こうてき) — công cộng, chính thức, công

こうてき công cộng
Tần suất #2462 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kouteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công cộng
  • chính thức
  • công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.