隠し (かくし) — giấu kín, ẩn giấu, bí mật

かく giấu kín
Tần suất #7312 2 ký tự noun

kakushi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giấu kín
  • ẩn giấu
  • bí mật

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.