隠す (かくす) — giấu, che giấu

かく giấu
Tần suất #1667 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

kakusu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giấu
  • che giấu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.