食う (くう) — ăn (thô), đớp, ngốn
食う
ăn (thô)
Tần suất #1666
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
kuu
くう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 食う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ăn (thô)
- đớp
- ngốn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- らんぼうな ことばで、ものを 口に 入れて のみこむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
食う くう |
食います くいます |
| Present negative |
食わない くわない |
食いません くいません |
| Past |
食った くった |
食いました くいました |
| Past negative |
食わなかった くわなかった |
食いませんでした くいませんでした |
| Te-form |
食って くって |
食いまして くいまして |
| Potential |
食える くえる |
食えます くえます |
| Potential negative |
食えない くえない |
食えません くえません |