Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

食う (くう) — ăn (thô), đớp, ngốn

食くう ăn (thô)
Tần suất #1666 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-u) transitive

kuu

くう
Pitch くう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 食う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ăn (thô)
  • đớp
  • ngốn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. らんぼうな ことばで、ものを 口(くち)に 入(い)れて のみこむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

食う

くう

食います

くいます

Present negative

食わない

くわない

食いません

くいません

Past

食った

くった

食いました

くいました

Past negative

食わなかった

くわなかった

食いませんでした

くいませんでした

Te-form

食って

くって

食いまして

くいまして

Potential

食える

くえる

食えます

くえます

Potential negative

食えない

くえない

食えません

くえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.