食う (くう) — ăn (thô), đớp, ngốn

ăn (thô)
Tần suất #1666 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

kuu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ăn (thô)
  • đớp
  • ngốn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.