絡む (からむ) — vướng víu, dính líu, quấn vào

から vướng víu
Tần suất #3351 2 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

karamu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vướng víu
  • dính líu
  • quấn vào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.