連絡 (れんらく) — liên lạc, liên hệ

れんらく liên lạc
Tần suất #631 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

renraku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liên lạc
  • liên hệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.