Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

絡み合う (からみあう) — quấn lấy nhau, đan xen, vướng víu vào nhau

絡からみ合あう quấn lấy nhau
Tần suất #9930 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

karamiau

からみあう
Pitch からみあう[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 絡み合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quấn lấy nhau
  • đan xen
  • vướng víu vào nhau

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

絡み合う

からみあう

絡み合います

からみあいます

Present negative

絡み合わない

からみあわない

絡み合いません

からみあいません

Past

絡み合った

からみあった

絡み合いました

からみあいました

Past negative

絡み合わなかった

からみあわなかった

絡み合いませんでした

からみあいませんでした

Te-form

絡み合って

からみあって

絡み合いまして

からみあいまして

Potential

絡み合える

からみあえる

絡み合えます

からみあえます

Potential negative

絡み合えない

からみあえない

絡み合えません

からみあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.