絡み合う (からみあう) — quấn lấy nhau, đan xen, vướng víu vào nhau

から quấn lấy nhau
Tần suất #9930 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · intransitive

karamiau

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quấn lấy nhau
  • đan xen
  • vướng víu vào nhau

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.