論争 (ろんそう) — tranh luận, tranh cãi, luận chiến
論争
tranh luận
Tần suất #3353
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ronsou
ろんそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ろんそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 論争
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tranh luận
- tranh cãi
- luận chiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
論争する ろんそうする |
論争します ろんそうします |
| Present negative |
論争しない ろんそうしない |
論争しません ろんそうしません |
| Past |
論争した ろんそうした |
論争しました ろんそうしました |
| Past negative |
論争しなかった ろんそうしなかった |
論争しませんでした ろんそうしませんでした |
| Te-form |
論争して ろんそうして |
論争しまして ろんそうしまして |
| Potential |
論争できる ろんそうできる |
論争できます ろんそうできます |
| Potential negative |
論争できない ろんそうできない |
論争できません ろんそうできません |