借りる (かりる) — mượn, thuê

りる mượn
Tần suất #1277 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · transitive

kariru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mượn
  • thuê

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.