Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

押す (おす) — đẩy, ấn

押おす đẩy
Tần suất #1278 2 ký tự godan verb (-su) intransitive transitive

osu

おす
Pitch おす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 押す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đẩy
  • ấn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)で ものを まえの ほうへ うごかす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

押す

おす

押します

おします

Present negative

押さない

おさない

押しません

おしません

Past

押した

おした

押しました

おしました

Past negative

押さなかった

おさなかった

押しませんでした

おしませんでした

Te-form

押して

おして

押しまして

おしまして

Potential

押せる

おせる

押せます

おせます

Potential negative

押せない

おせない

押せません

おせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.