押す (おす) — đẩy, ấn
osu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 押す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đẩy
- ấn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手で ものを まえの ほうへ うごかす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
例えば、初めてボタンを押した人が、自分の動きと画面の変化を理解できるでしょうか。
Tatoeba, hajimete botan o oshita hito ga, jibun no ugoki to gamen no henka o rikai dekiru deshou ka.
For example, can someone pressing a button for the first time understand the connection between their action and the change on screen?
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 任天堂 — 遊び方を考える
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
押す おす |
押します おします |
| Present negative |
押さない おさない |
押しません おしません |
| Past |
押した おした |
押しました おしました |
| Past negative |
押さなかった おさなかった |
押しませんでした おしませんでした |
| Te-form |
押して おして |
押しまして おしまして |
| Potential |
押せる おせる |
押せます おせます |
| Potential negative |
押せない おせない |
押せません おせません |