押す (おす) — đẩy, ấn

đẩy
Tần suất #1278 2 ký tự godan verb (-su) · transitive/intransitive

osu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đẩy
  • ấn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.