Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

借金 (しゃっきん) — nợ, khoản vay, tá kim

借しゃっ金きん nợ
Tần suất #2613 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

shakkin

しゃっきん
Pitch しゃっきん[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 借金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nợ
  • khoản vay
  • tá kim

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

借金する

しゃっきんする

借金します

しゃっきんします

Present negative

借金しない

しゃっきんしない

借金しません

しゃっきんしません

Past

借金した

しゃっきんした

借金しました

しゃっきんしました

Past negative

借金しなかった

しゃっきんしなかった

借金しませんでした

しゃっきんしませんでした

Te-form

借金して

しゃっきんして

借金しまして

しゃっきんしまして

Potential

借金できる

しゃっきんできる

借金できます

しゃっきんできます

Potential negative

借金できない

しゃっきんできない

借金できません

しゃっきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.