借金 (しゃっきん) — nợ, khoản vay, tá kim
借金
nợ
Tần suất #2613
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
shakkin
しゃっきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゃっきん[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 借金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nợ
- khoản vay
- tá kim
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
借金する しゃっきんする |
借金します しゃっきんします |
| Present negative |
借金しない しゃっきんしない |
借金しません しゃっきんしません |
| Past |
借金した しゃっきんした |
借金しました しゃっきんしました |
| Past negative |
借金しなかった しゃっきんしなかった |
借金しませんでした しゃっきんしませんでした |
| Te-form |
借金して しゃっきんして |
借金しまして しゃっきんしまして |
| Potential |
借金できる しゃっきんできる |
借金できます しゃっきんできます |
| Potential negative |
借金できない しゃっきんできない |
借金できません しゃっきんできません |