Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

借入金 (かりいれきん) — tiền vay, khoản vay, tá nhập kim

借かり入いれ金きん tiền vay
Tần suất #9009 Lớp 4 3 ký tự 混合 mixed noun

kariirekin

かりいれきん
Pitch かりいれきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 借入金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiền vay
  • khoản vay
  • tá nhập kim

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.