傾く (かたむく) — nghiêng, ngả, khuynh

かたむ nghiêng
Tần suất #5438 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

katamuku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiêng
  • ngả
  • khuynh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.