転じる (てんじる) — chuyển sang, thay đổi, xoay chuyển
転じる
chuyển sang
Tần suất #5439
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
tenjiru
てんじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんじる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 転じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển sang
- thay đổi
- xoay chuyển
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転じる てんじる |
転じます てんじます |
| Present negative |
転じない てんじない |
転じません てんじません |
| Past |
転じた てんじた |
転じました てんじました |
| Past negative |
転じなかった てんじなかった |
転じませんでした てんじませんでした |
| Te-form |
転じて てんじて |
転じまして てんじまして |
| Potential |
転じられる てんじられる |
転じられます てんじられます |
| Potential negative |
転じられない てんじられない |
転じられません てんじられません |