Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転じる (てんじる) — chuyển sang, thay đổi, xoay chuyển

転てんじる chuyển sang
Tần suất #5439 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

tenjiru

てんじる
Pitch てんじる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 転じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển sang
  • thay đổi
  • xoay chuyển

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転じる

てんじる

転じます

てんじます

Present negative

転じない

てんじない

転じません

てんじません

Past

転じた

てんじた

転じました

てんじました

Past negative

転じなかった

てんじなかった

転じませんでした

てんじませんでした

Te-form

転じて

てんじて

転じまして

てんじまして

Potential

転じられる

てんじられる

転じられます

てんじられます

Potential negative

転じられない

てんじられない

転じられません

てんじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.