(けい) — cảnh, phong cảnh

けい cảnh
Tần suất #4852 Lớp 4 1 ký tự noun

kei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảnh
  • phong cảnh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.