果物 (くだもの) — trái cây, hoa quả

くだもの trái cây
Tần suất #4853 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

kudamono

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trái cây
  • hoa quả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.