Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

破産 (はさん) — phá sản

破は産さん phá sản
Tần suất #4851 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hasan

はさん
Pitch はさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 破産

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phá sản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

破産する

はさんする

破産します

はさんします

Present negative

破産しない

はさんしない

破産しません

はさんしません

Past

破産した

はさんした

破産しました

はさんしました

Past negative

破産しなかった

はさんしなかった

破産しませんでした

はさんしませんでした

Te-form

破産して

はさんして

破産しまして

はさんしまして

Potential

破産できる

はさんできる

破産できます

はさんできます

Potential negative

破産できない

はさんできない

破産できません

はさんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.