系譜 (けいふ) — phả hệ, gia phả, dòng dõi

けい phả hệ
Tần suất #9560 2 ký tự 漢語 kango noun

keifu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phả hệ
  • gia phả
  • dòng dõi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.