問答 (もんどう) — vấn đáp, đối đáp

もんどう vấn đáp
Tần suất #9561 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

mondou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vấn đáp
  • đối đáp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.