Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

問答 (もんどう) — vấn đáp, đối đáp

問もん答どう vấn đáp
Tần suất #9561 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

mondou

もんどう
Pitch もんどう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 問答

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vấn đáp
  • đối đáp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

問答する

もんどうする

問答します

もんどうします

Present negative

問答しない

もんどうしない

問答しません

もんどうしません

Past

問答した

もんどうした

問答しました

もんどうしました

Past negative

問答しなかった

もんどうしなかった

問答しませんでした

もんどうしませんでした

Te-form

問答して

もんどうして

問答しまして

もんどうしまして

Potential

問答できる

もんどうできる

問答できます

もんどうできます

Potential negative

問答できない

もんどうできない

問答できません

もんどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.