問答 (もんどう) — vấn đáp, đối đáp
問答
vấn đáp
Tần suất #9561
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
mondou
もんどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もんどう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 問答
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vấn đáp
- đối đáp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
問答する もんどうする |
問答します もんどうします |
| Present negative |
問答しない もんどうしない |
問答しません もんどうしません |
| Past |
問答した もんどうした |
問答しました もんどうしました |
| Past negative |
問答しなかった もんどうしなかった |
問答しませんでした もんどうしませんでした |
| Te-form |
問答して もんどうして |
問答しまして もんどうしまして |
| Potential |
問答できる もんどうできる |
問答できます もんどうできます |
| Potential negative |
問答できない もんどうできない |
問答できません もんどうできません |