初演 (しょえん) — buổi công diễn đầu tiên, sơ diễn

しょえん buổi công diễn đầu tiên
Tần suất #9559 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoen

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buổi công diễn đầu tiên
  • sơ diễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.