Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

初演 (しょえん) — buổi công diễn đầu tiên, sơ diễn

初しょ演えん buổi công diễn đầu tiên
Tần suất #9559 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoen

しょえん
Pitch しょえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 初演

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • buổi công diễn đầu tiên
  • sơ diễn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

初演する

しょえんする

初演します

しょえんします

Present negative

初演しない

しょえんしない

初演しません

しょえんしません

Past

初演した

しょえんした

初演しました

しょえんしました

Past negative

初演しなかった

しょえんしなかった

初演しませんでした

しょえんしませんでした

Te-form

初演して

しょえんして

初演しまして

しょえんしまして

Potential

初演できる

しょえんできる

初演できます

しょえんできます

Potential negative

初演できない

しょえんできない

初演できません

しょえんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.