初演 (しょえん) — buổi công diễn đầu tiên, sơ diễn
初演
buổi công diễn đầu tiên
Tần suất #9559
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoen
しょえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 初演
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- buổi công diễn đầu tiên
- sơ diễn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
初演する しょえんする |
初演します しょえんします |
| Present negative |
初演しない しょえんしない |
初演しません しょえんしません |
| Past |
初演した しょえんした |
初演しました しょえんしました |
| Past negative |
初演しなかった しょえんしなかった |
初演しませんでした しょえんしませんでした |
| Te-form |
初演して しょえんして |
初演しまして しょえんしまして |
| Potential |
初演できる しょえんできる |
初演できます しょえんできます |
| Potential negative |
初演できない しょえんできない |
初演できません しょえんできません |