形態 (けいたい) — hình thái, hình dạng, cấu hình

けいたい hình thái
Tần suất #1766 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

keitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hình thái
  • hình dạng
  • cấu hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.