Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

振る (ふる) — vẫy, lắc, rung

振ふる vẫy
Tần suất #1767 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

furu

ふる
Pitch ふる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 振る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vẫy
  • lắc
  • rung

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)などを 右(みぎ)と 左(ひだり)に うごかす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

振る

ふる

振ります

ふります

Present negative

振らない

ふらない

振りません

ふりません

Past

振った

ふった

振りました

ふりました

Past negative

振らなかった

ふらなかった

振りませんでした

ふりませんでした

Te-form

振って

ふって

振りまして

ふりまして

Potential

振れる

ふれる

振れます

ふれます

Potential negative

振れない

ふれない

振れません

ふれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.