(けん) — kiêm, đồng thời, và

けん kiêm
Tần suất #3779 1 ký tự conjunction

ken

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiêm
  • đồng thời

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.