件数 (けんすう) — số vụ việc, số trường hợp

けんすう số vụ việc
Tần suất #3778 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kensuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số vụ việc
  • số trường hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.