景色 (けしき) — phong cảnh, cảnh sắc, cảnh quan

しき phong cảnh
Tần suất #3165 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

keshiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phong cảnh
  • cảnh sắc
  • cảnh quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.