Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

潜在 (せんざい) — tiềm ẩn, tiềm tại, tiềm năng

潜せん在ざい tiềm ẩn
Tần suất #3164 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

senzai

せんざい
Pitch せんざい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 潜在

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiềm ẩn
  • tiềm tại
  • tiềm năng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

潜在する

せんざいする

潜在します

せんざいします

Present negative

潜在しない

せんざいしない

潜在しません

せんざいしません

Past

潜在した

せんざいした

潜在しました

せんざいしました

Past negative

潜在しなかった

せんざいしなかった

潜在しませんでした

せんざいしませんでした

Te-form

潜在して

せんざいして

潜在しまして

せんざいしまして

Potential

潜在できる

せんざいできる

潜在できます

せんざいできます

Potential negative

潜在できない

せんざいできない

潜在できません

せんざいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.