潜在 (せんざい) — tiềm ẩn, tiềm tại, tiềm năng
潜在
tiềm ẩn
Tần suất #3164
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
senzai
せんざい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんざい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 潜在
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiềm ẩn
- tiềm tại
- tiềm năng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
潜在する せんざいする |
潜在します せんざいします |
| Present negative |
潜在しない せんざいしない |
潜在しません せんざいしません |
| Past |
潜在した せんざいした |
潜在しました せんざいしました |
| Past negative |
潜在しなかった せんざいしなかった |
潜在しませんでした せんざいしませんでした |
| Te-form |
潜在して せんざいして |
潜在しまして せんざいしまして |
| Potential |
潜在できる せんざいできる |
潜在できます せんざいできます |
| Potential negative |
潜在できない せんざいできない |
潜在できません せんざいできません |