故郷 (こきょう) — quê hương, cố hương, nơi sinh

きょう quê hương
Tần suất #3856 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kokyou

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quê hương
  • cố hương
  • nơi sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.